HSK 4
热闹
rènao形动名
nhộn nhịp; náo nhiệt
bustling with noise and excitement; lively
春节的市场特别热闹。
Chūn jié de shì chǎng tè bié rè nao.
The market is especially lively during Spring Festival.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.