HSK 7-9
热销
rèxiāo动
bán chạy
to sell well; hot-selling
这款手机在海外持续热销。
Zhè kuǎn shǒujī zài hǎiwài chíxù rèxiāo.
This phone continues to sell well overseas.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.