HSK 6
托运
tuōyùn动
ký gửi; vận chuyển thuê
to consign (goods); to check through (baggage)
这只大箱子需要办理托运。
Zhè zhǐ dà xiāng zi xū yào bàn lǐ tuō yùn.
This large suitcase needs to be checked in.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.