HSK 7-9
衬托
chèntuō动
làm nổi bật; làm nền
to serve to highlight; to serve as a backdrop or contrasting element
白墙衬托出木桌的颜色。
Bái qiáng chèn tuō chū mù zhuō de yán sè.
The white wall highlights the color of the wooden table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.