HSK 7-9
火山
huǒshān名
núi lửa
volcano
科研队靠近火山采集岩石。
Kē yán duì kào jìn huǒ shān cǎi jí yán shí.
The research team collected rocks near the volcano.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.