HSK 7-9
濒临
bīnlín动
đứng trước; bên bờ
on the edge of; (fig.) on the verge of; close to
那座旧桥已经濒临倒塌。
Nà zuò jiù qiáo yǐ jīng bīn lín dǎo tā.
That old bridge is on the verge of collapse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.