HSK 7-9
临
lín动介
đối diện; sắp
to face; to overlook; to arrive; to be (just) about to
临出门时他才发现没带伞。
Lín chūménshí tā cái fāxiàn méidài sǎn.
Just as he was leaving, he realized he had not brought an umbrella.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.