HSK 7-9
潜在
qiánzài形
tiềm ẩn; tiềm tàng
hidden; potential; latent
报告指出多项潜在风险。
Bàogào zhǐchū duō xiàng qiánzài fēngxiǎn.
The report identifies several potential risks.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.