HSK 7-9
演绎
yǎnyì动
diễn giải; suy diễn
(of a story etc) to unfold; to play out; to develop (a technique etc); to enact; (logic) to deduce; to infer
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.