HSK 7-9
清除
qīngchú动
loại bỏ; dọn sạch
to clear away; to eliminate; to get rid of
请及时清除电脑中的病毒。
Qǐng jíshí qīngchú diànnǎo zhōng de bìngdú.
Please remove viruses from the computer promptly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.