HSK 6
排除
páichú动
loại trừ; gạt bỏ
to eliminate; to remove; to exclude; to rule out
检查结果排除了严重疾病。
Jiǎn chá jié guǒ pái chú le yán zhòng jí bìng.
The examination ruled out a serious illness.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.