HSK 7-9
浓重
nóngzhòng形
đậm; nặng
dense; thick; strong; rich (colors)
山谷被浓重的雾气笼罩。
Shāngǔ bèi nóngzhòng de wùqì lǒngzhào.
The valley is shrouded in dense fog.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.