HSK 7-9
浓郁
nóngyù形
đậm đà; nồng nàn
rich; strong; heavy (fragrance); dense
厨房飘来浓郁的咖啡香。
Chúfáng piāo lái nóngyù de kāfēi xiāng.
A rich coffee aroma drifts from the kitchen.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.