HSK 7-9
测验
cèyàn动名
kiểm tra; bài kiểm tra
test; to test
明天有一次汉语听力测验。
Míng tiān yǒu yí cì hàn yǔ tīng lì cè yàn.
There will be a Chinese listening test tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.