HSK 7-9
流淌
liútǎng动
chảy; tuôn
to flow
清泉沿着石缝缓缓流淌。
Qīngquán yánzhe shífèng huǎnhuǎn liútǎng.
Clear spring water flows slowly along the cracks in the rocks.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.