HSK 7-9
泼冷水
pō lěngshuǐdội gáo nước lạnh
to pour cold water on; (fig.) to dampen sb's enthusiasm
别急着给他的想法泼冷水。
Bié jízhe gěi tā de xiǎngfǎ pōlěngshuǐ.
Do not be too quick to discourage his idea.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.