HSK 1
冷
lěng形
lạnh
cold; surname Leng
今天外边很冷,我不去玩。
Jīntiān wàibian hěn lěng, wǒ bú qù wán.
It is cold outside today, so I won't go play.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.