HSK 7-9
注释
zhùshì动名
chú thích; lời giải thích
to annotate; to add a comment; explanatory note; annotation
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.