HSK 7-9
波及
bōjí动
lan tới; ảnh hưởng
to spread to; to involve; to affect
停电影响已波及附近三个区。
Tíng diàn yǐng xiǎng yǐ bō jí fù jìn sān gè qū.
The effects of the power outage have spread to three nearby districts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.