HSK 7-9
气魄
qìpò名
khí phách; tầm vóc
spirit; boldness; positive outlook; imposing attitude
这座大桥展现了建设者的气魄。
Zhèzuò dàqiáo zhǎnxiàn le jiànshèzhě de qìpò.
This bridge displays the builders' bold spirit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.