HSK 7-9
气泡
qìpào名
bọt khí; bong bóng
bubble; blister (in metal); (of beverages) sparkling; carbonated
杯中不断冒出细小气泡。
Bēizhōng bú duàn mào chū xìxiǎo qìpào.
Tiny bubbles kept rising in the glass.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.