HSK 7-9
民营
mínyíng形
dân doanh; tư nhân kinh doanh
privately run (i.e. by a company, not the state)
这家民营企业提供许多岗位。
Zhèjiā mínyíngqǐyè tígōng xǔduō gǎngwèi.
This privately run company provides many jobs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.