HSK 7-9
民事
mínshì形
dân sự
civil case; agricultural affairs; civil
双方决定通过民事诉讼解决纠纷。
Shuāngfāng juédìng tōngguò mínshì sùsòng jiějué jiūfēn.
Both parties chose to settle the dispute in civil court.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.