HSK 7-9
正宗
zhèngzōng名形
chính gốc; chính thống
orthodox school; fig. traditional; old school; authentic
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.