HSK 7-9
欺诈
qīzhà动
lừa đảo; gian lận
to cheat
平台及时处理网络欺诈投诉。
Píngtái jíshíchǔlǐ wǎngluò qīzhà tóusù.
The platform promptly handles complaints about online fraud.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.