HSK 7-9
奸诈
jiānzhà形
gian trá; xảo quyệt
treachery; devious; a rogue
奸诈商人骗走老人积蓄。
Jiān zhà shāng rén piàn zǒu lǎo rén jī xù.
The deceitful merchant cheated the elderly person out of their savings.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.