HSK 6
欺骗
qīpiàn动
lừa dối; lừa gạt
to deceive; to cheat
不要用假消息欺骗别人。
Bú yào yòng jiǎ xiāo xī qī piàn bié rén.
Do not deceive others with false information.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.