HSK 7-9
标
biāo动
đánh dấu; ký hiệu
mark; sign; label; to mark with a symbol, label, lettering etc
请在地图上标出集合地点。
Qǐng zài dì tú shàng biāo chū jí hé dì diǎn.
Please mark the meeting place on the map.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.