HSK 7-9
标榜
biāobǎng动
khoe khoang; quảng bá
to flaunt; to advertise; to parade; boost
这家公司一直标榜环保理念。
Zhè jiā gōng sī yì zhí biāo bǎng huán bǎo lǐ niàn.
This company has long advertised its environmental ideals.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.