HSK 7-9
标本
biāoběn名
mẫu vật; tiêu bản
specimen; sample; the root cause and symptoms of a disease
实验室保存着昆虫标本。
Shí yàn shì bǎo cún zhe kūn chóng biāo běn.
The laboratory keeps insect specimens.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.