HSK 5
装饰
zhuāngshì动名
trang trí; đồ trang trí
to decorate; decoration; decorative; ornamental
孩子们用彩纸装饰教室。
Hái zi men yòng cǎi zhǐ zhuāng shì jiào shì.
The children decorated the classroom with colored paper.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.