HSK 7-9
日新月异
rìxīn-yuèyìđổi mới từng ngày
daily renewal, monthly change (idiom); every day sees new developments; rapid progress
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.