HSK 7-9
方圆
fāngyuán名
phạm vi; chu vi
perimeter; range; (within) a radius of ...
方圆十里只有这一家医院。
Fāng yuán shí lǐ zhǐ yǒu zhè yì jiā yī yuàn.
This is the only hospital within a ten-li radius.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.