HSK 4
邀请
yāoqǐng动
mời; lời mời
to invite; invitation
我想邀请你来我家做客。
Wǒ xiǎng yāo qǐng nǐ lái wǒ jiā zuò kè.
I would like to invite you to my home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.