HSK 4
申请
shēnqǐng动
xin; đăng ký; nộp đơn
to apply for sth; application form
她正在申请明年的课程。
Tā zhèng zài shēn qǐng míng nián de kè chéng.
She is applying for next year's course.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.