HSK 7-9
控告
kònggào动
tố cáo; khởi kiện
to accuse; to charge; to indict
受害者决定依法控告对方。
Shòu hài zhě jué dìng yī fǎ kòng gào duì fāng.
The victim decided to bring a legal accusation against the other party.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.