HSK 7-9
拳击
quánjī名
quyền anh
boxing
他每周参加两次拳击训练。
Tā měizhōu cānjiā liǎng cì quánjī xùnliàn.
He attends boxing training twice a week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.