HSK 6
冲击
chōngjī动
tác động; tấn công
to attack; to batter; (of waves) to pound against; shock; impact
巨浪不断冲击海岸。
Jù làng bú duàn chōng jī hǎi àn.
Huge waves kept pounding the coast.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.