HSK 6
打击
dǎjī动
đả kích; tấn công
to hit; to strike; to attack; to crack down on sth
失败没有打击他的信心。
Shī bài méi yǒu dǎ jī tā de xìn xīn.
The failure did not damage his confidence.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.