HSK 7-9
拍卖
pāimài动
đấu giá
to auction; auction sale; to sell at a reduced price
那幅油画将在周末公开拍卖。
Nàfú yóuhuà jiāng zài zhōumò gōngkāi pāimài.
That oil painting will be auctioned publicly this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.