HSK 3
拍照
pāizhào动
chụp ảnh
to take a picture
大家在花园里一起拍照。
Dà jiā zài huā yuán lǐ yì qǐ pāi zhào.
Everyone is taking photos together in the garden.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.