HSK 7-9
抚摸
fǔmō动
vuốt ve; xoa nhẹ
to gently caress and stroke; to pet; to fondle
女孩轻轻抚摸受伤的小马。
Nǚ hái qīng qīng fǔ mō shòu shāng de xiǎo mǎ.
The girl gently stroked the injured pony.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.