HSK 5
摸
mō动
sờ; chạm; vuốt
to feel with the hand; to touch; to stroke; to grope
买水果时不要随便摸。
Mǎi shuǐ guǒ shí bú yào suí biàn mō.
Do not touch the fruit casually when shopping.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.