HSK 7-9
摸索
mōsuǒ动
mò mẫm; tìm tòi
to feel about; to grope about; to fumble; to do things slowly
团队仍在摸索新的服务方式。
Tuánduì réng zài mōsuǒ xīn de fúwù fāngshì.
The team is still exploring new ways to provide service.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.