HSK 7-9
安抚
ānfǔ动
trấn an; xoa dịu
to placate; to pacify; to appease
护士轻声安抚受惊的孩子。
Hù shi qīng shēng ān fǔ shòu jīng de hái zi.
The nurse softly comforted the frightened child.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.