HSK 7-9
抚养
fǔyǎng动
nuôi dưỡng; chăm nuôi
to foster; to bring up; to raise
她独自抚养两个年幼孩子。
Tā dú zì fǔ yǎng liǎng gè nián yòu hái zi.
She is raising two young children on her own.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.