HSK 7-9
抗议
kàngyì动
phản đối; kháng nghị
to protest; protest
居民集体抗议夜间施工噪声。
Jū mín jí tǐ kàng yì yè jiān shī gōng zào shēng.
Residents collectively protested against nighttime construction noise.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.