HSK 7-9
扑克
pūkè名
bài Tây; poker
poker (game) (loanword); playing cards
几位朋友围坐着玩扑克。
Jǐwèi péngyǒu wéizuòzhe wán pūkè.
Several friends sat in a circle playing cards.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.