HSK 7-9
想方设法
xiǎngfāng-shèfǎtìm mọi cách
to think up every possible method (idiom); to devise ways and means; to try this, that and the other
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.