HSK 7-9
恶化
èhuà动
xấu đi; trở nên nghiêm trọng
to worsen
连续污染使河流水质恶化。
Lián xù wū rǎn shǐ hé liú shuǐ zhì è huà.
Continued pollution worsened the river's water quality.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.